- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thương học; kinh doanh học
Cô ấy học chuyên ngành thương học.
môn học thương mại; thương học
Anh ấy học thương học ở đại học.
thương học; kinh doanh học
Cô ấy học chuyên ngành thương học.
môn học thương mại; thương học
Anh ấy học thương học ở đại học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thương học; kinh doanh học
thương học; kinh doanh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.