- 广엄(mái nhà, nhà có mái che)
- 占chiếm/điếm(chiếm giữ, bói toán)
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
cửa hàng; cửa tiệm
中出售商品的地方chūshòu shāngyǐn de dìfang
Cửa hàng này rất lớn.
Gần đây có một cửa hàng chuyên bán đồ văn phòng phẩm.
cửa hàng; cửa tiệm
中卖东西的地方mài dōngxi de dìfang
Gần đây có vài cửa hàng bán rau củ tươi.
cửa hàng; cửa tiệm
中出售商品的地方chūshòu shāngyǐn de dìfang
Cửa hàng này rất lớn.
Gần đây có một cửa hàng chuyên bán đồ văn phòng phẩm.
cửa hàng; cửa tiệm
中卖东西的地方mài dōngxi de dìfang
Gần đây có vài cửa hàng bán rau củ tươi.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
cửa hàng; cửa tiệm
cửa hàng; cửa tiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.