- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng cho mục đích thương mại; thương mại (dùng như định ngữ)
Đây là máy tính thương mại.
dùng cho mục đích thương mại; thương mại (dùng như định ngữ)
Đây là máy tính thương mại.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng cho mục đích thương mại; thương mại (dùng như định ngữ)
dùng cho mục đích thương mại; thương mại (dùng như định ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.