- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
bàn bạc; thương lượng; hỏi ý kiến
中互相讨论、交换意见hùxiāng tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn
Chúng ta bàn bạc một chút nhé.
bàn bạc; thảo luận; thương lượng
中两个或多个人一起讨论、交换意见liǎng gè huò duō ge rén yìqǐ tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn
bàn bạc; thương lượng
bàn bạc; thương lượng; hỏi ý kiến
中互相讨论、交换意见hùxiāng tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn
Chúng ta bàn bạc một chút nhé.
bàn bạc; thảo luận; thương lượng
中两个或多个人一起讨论、交换意见liǎng gè huò duō ge rén yìqǐ tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn
bàn bạc; thương lượng
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
bàn bạc; thương lượng; hỏi ý kiến
bàn bạc; thương lượng; hỏi ý kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.