- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda
Núi lửa Krakatoa đã phun trào.
đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda
Núi lửa Krakatoa đã phun trào.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda
đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.