- 口khẩu(miệng)
- 畏úy(sợ hãi)
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
nuôi dưỡng; cho ăn
Cô ấy đang cho chó con ăn.
nuôi; chăm nuôi
Anh ấy nuôi một con chó.
nuôi dưỡng; chăm sóc (thú vật)
Anh ấy đã nuôi một con chó.
nuôi dưỡng; cho ăn
Cô ấy đang cho chó con ăn.
nuôi; chăm nuôi
Anh ấy nuôi một con chó.
nuôi dưỡng; chăm sóc (thú vật)
Anh ấy đã nuôi một con chó.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi dưỡng; cho ăn
nuôi dưỡng; cho ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.