- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
ăn nói khéo léo; có tài ăn nói
Anh ấy rất giỏi ăn nói.
ăn nói khéo léo; có tài ăn nói
ăn nói khéo léo; có tài ăn nói
Anh ấy rất giỏi ăn nói.
ăn nói khéo léo; có tài ăn nói
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
ăn nói khéo léo; có tài ăn nói
ăn nói khéo léo; có tài ăn nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.