kèn; loa; còi (xe hơi, v.v.)
中汽车等发出声音的装置qìchē děng fāchū shēngyīn de zhuāngzhì
Còi xe ô tô kêu rồi.
loa; kèn; loa phóng thanh
中用来发出声音的机器,把声音放大yònglái fāchū shēngyīn de jīqì, bǎ shēngyīn fàngdà
Cái loa này có âm thanh rất lớn.
kèn; loa; còi (xe hơi, v.v.)
中汽车等发出声音的装置qìchē děng fāchū shēngyīn de zhuāngzhì
Còi xe ô tô kêu rồi.
loa; kèn; loa phóng thanh
中用来发出声音的机器,把声音放大yònglái fāchū shēngyīn de jīqì, bǎ shēngyīn fàngdà
Cái loa này có âm thanh rất lớn.
kèn; loa; còi (xe hơi, v.v.)
kèn; loa; còi (xe hơi, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kèn; loa; còi
中用铜制成的乐器,能发出很响的声音yòng tóngzhì chéngchéng de yuèqì, néng fāchū hěn xiǎng de shēngyīn
Anh ấy biết thổi kèn.
kèn trumpet; loa; loa phóng thanh; ống loa
中铜制乐器,用来吹奏发出声音tóngzhì yuèqì, yònglái chuīzòu fāchū shēngyīn
Anh ấy biết thổi kèn trumpet.
kèn loa; loa phóng thanh; kèn suona (nhạc cụ hơi)
中一种铜制乐器,有喇叭口,吹奏发出声音yī zhǒng tóngzhì yuèqì, yǒu lǎba kǒu, chuīzòu fāchū shēngyīn
kèn; loa; còi
中用铜制成的乐器,能发出很响的声音yòng tóngzhì chéngchéng de yuèqì, néng fāchū hěn xiǎng de shēngyīn
Anh ấy biết thổi kèn.
kèn trumpet; loa; loa phóng thanh; ống loa
中铜制乐器,用来吹奏发出声音tóngzhì yuèqì, yònglái chuīzòu fāchū shēngyīn
Anh ấy biết thổi kèn trumpet.
kèn loa; loa phóng thanh; kèn suona (nhạc cụ hơi)
中一种铜制乐器,有喇叭口,吹奏发出声音yī zhǒng tóngzhì yuèqì, yǒu lǎba kǒu, chuīzòu fāchū shēngyīn