- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
loa phóng thanh; máy khuếch đại âm thanh
Cái loa này có âm thanh rất lớn.
loa; kèn; loa phóng thanh
loa phóng thanh; (bóng) người phát ngôn bù nhìn; cái loa
Anh ấy nói chuyện bằng loa phóng thanh.
loa phóng thanh; máy khuếch đại âm thanh
Cái loa này có âm thanh rất lớn.
loa; kèn; loa phóng thanh
loa phóng thanh; (bóng) người phát ngôn bù nhìn; cái loa
Anh ấy nói chuyện bằng loa phóng thanh.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
loa phóng thanh; máy khuếch đại âm thanh
loa phóng thanh; máy khuếch đại âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
micrô; máy thu âm
Anh ấy nói chuyện bằng micro.
micrô; máy thu âm
Anh ấy nói chuyện bằng micro.