ống soi thanh quản; đèn soi họng (laryngoscope)
Bác sĩ đã dùng ống soi thanh quản để kiểm tra cổ họng của tôi.
ống soi thanh quản; đèn soi họng (laryngoscope)
Bác sĩ đã dùng ống soi thanh quản để kiểm tra cổ họng của tôi.
ống soi thanh quản; đèn soi họng (laryngoscope)
ống soi thanh quản; đèn soi họng (laryngoscope)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.