- 口khẩu(miệng)
- 咸hàm(tất cả, đều)
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
tiếng la hét; tiếng hô
Bên ngoài truyền đến một tràng tiếng la hét.
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
quát mắng; la hét
tiếng la hét; tiếng hô
Bên ngoài truyền đến một tràng tiếng la hét.
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
quát mắng; la hét
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng la hét; tiếng hô
tiếng la hét; tiếng hô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.