- 口khẩu(miệng)
- 咸hàm(tất cả, đều)
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
lên tiếng kêu gọi; phát loa; hô to
Anh ấy dùng loa để nói to.
nhắn tin công khai; (bóng) truyền đạt thông điệp mạnh mẽ
Anh ấy gửi thông điệp mạnh mẽ đến công chúng.
lên tiếng kêu gọi; phát loa; hô to
Anh ấy dùng loa để nói to.
nhắn tin công khai; (bóng) truyền đạt thông điệp mạnh mẽ
Anh ấy gửi thông điệp mạnh mẽ đến công chúng.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lên tiếng kêu gọi; phát loa; hô to
lên tiếng kêu gọi; phát loa; hô to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.