- 贝bối(tiền bạc, vật có giá trị)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
vui mừng thì khí (hơi thở/sinh lực) bị trì hoãn, buông lơi (y học cổ truyền)
vui quá thì khí trở nên chậm lại (y học cổ truyền Trung Quốc)
vui mừng thì khí (hơi thở/sinh lực) bị trì hoãn, buông lơi (y học cổ truyền)
vui quá thì khí trở nên chậm lại (y học cổ truyền Trung Quốc)
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
vui mừng thì khí (hơi thở/sinh lực) bị trì hoãn, buông lơi (y học cổ truyền)
vui mừng thì khí (hơi thở/sinh lực) bị trì hoãn, buông lơi (y học cổ truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.