- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
(lóng) uống đến mức mất ký ức; say đến quên trời quên đất
Hôm qua anh ấy say đến mức mất trí nhớ.
(lóng) uống đến mức mất ký ức; say đến quên trời quên đất
Hôm qua anh ấy say đến mức mất trí nhớ.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
(lóng) uống đến mức mất ký ức; say đến quên trời quên đất
(lóng) uống đến mức mất ký ức; say đến quên trời quên đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.