- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
uống gió tây bắc (sống trong đói rét, không có gì ăn) [thành ngữ]
Anh ấy hết tiền rồi, chỉ có thể húp gió tây bắc thôi.
uống gió tây bắc (không có gì ăn; đói meo) [thành ngữ]
Anh ấy hết tiền rồi, chỉ có thể nhịn đói thôi.
uống gió tây bắc (sống trong đói rét, không có gì ăn) [thành ngữ]
Anh ấy hết tiền rồi, chỉ có thể húp gió tây bắc thôi.
uống gió tây bắc (không có gì ăn; đói meo) [thành ngữ]
Anh ấy hết tiền rồi, chỉ có thể nhịn đói thôi.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
uống gió tây bắc (sống trong đói rét, không có gì ăn) [thành ngữ]
uống gió tây bắc (sống trong đói rét, không có gì ăn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.