- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt; bình tưới nước
Cái bình xịt này rất đẹp.
bình xịt; bình tưới nước
Cái bình xịt này rất đẹp.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
bình xịt; bình tưới nước
bình xịt; bình tưới nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.