- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt; máy phun sương
Cái bình xịt này rất dễ sử dụng.
bình xịt; máy phun sương
Cái bình xịt này rất dễ sử dụng.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
bình xịt; máy phun sương
bình xịt; máy phun sương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.