- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
chó đánh hơi; chó nghiệp vụ
Chó nghiệp vụ có thể giúp cảnh sát.
chó đánh hơi; chó nghiệp vụ
Chó nghiệp vụ có thể giúp cảnh sát.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
chó đánh hơi; chó nghiệp vụ
chó đánh hơi; chó nghiệp vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.