- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
nghiện thuốc; dùng ma túy (bất hợp pháp)
Anh ta bị bắt vì dùng ma túy.
nghiện thuốc; dùng ma túy (bất hợp pháp)
Anh ta bị bắt vì dùng ma túy.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
nghiện thuốc; dùng ma túy (bất hợp pháp)
nghiện thuốc; dùng ma túy (bất hợp pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.