- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích; thói quen; tật nghiện
中喜欢做的事情;特别的兴趣或爱好xǐhuān zuò de shìqing; tèbié de xìngqù huò àihào
Anh ấy có rất nhiều sở thích.
sở thích; thói quen; tật nghiện
中喜欢做的事情;特别的兴趣或爱好xǐhuān zuò de shìqing; tèbié de xìngqù huò àihào
Anh ấy có rất nhiều sở thích.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích; thói quen; tật nghiện
sở thích; thói quen; tật nghiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.