- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
vi khuẩn ưa máu; vi khuẩn Haemophilus
Vi khuẩn ưa máu là một loại vi khuẩn.
vi khuẩn ưa máu; Haemophilus
Hemophilus là một loại vi khuẩn.
vi khuẩn ưa máu; vi khuẩn Haemophilus
Vi khuẩn ưa máu là một loại vi khuẩn.
vi khuẩn ưa máu; Haemophilus
Hemophilus là một loại vi khuẩn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
vi khuẩn ưa máu; vi khuẩn Haemophilus
vi khuẩn ưa máu; vi khuẩn Haemophilus
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.