- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
nghiện rượu như mạng sống; mê rượu như điếu đổ [thành ngữ]
Anh ấy nghiện rượu như mạng, ngày nào cũng phải uống rất nhiều rượu.
nghiện rượu như mạng sống; mê rượu như điếu đổ [thành ngữ]
Anh ấy nghiện rượu như mạng, ngày nào cũng phải uống rất nhiều rượu.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
nghiện rượu như mạng sống; mê rượu như điếu đổ [thành ngữ]
nghiện rượu như mạng sống; mê rượu như điếu đổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.