- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
kèn vuvuzela (kèn thổi cổ vũ thể thao)
Vuvuzela là một loại nhạc cụ.
kèn vuvuzela (kèn thổi cổ vũ thể thao)
Vuvuzela là một loại nhạc cụ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
kèn vuvuzela (kèn thổi cổ vũ thể thao)
kèn vuvuzela (kèn thổi cổ vũ thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.