chào! xin chào!
中表示打招呼的感叹词;问好biǎoshì dǎ zhāohu de gǎntànci; wènhǎo
Chào! Bạn khỏe không!
ơi!; ê!; này!
中用来吸引别人注意的叫声yònglái xīyǐn biérén zhùyì de jiàoshēng
ôi; ái chà; (khẩu) xin chào
chào! xin chào!
中表示打招呼的感叹词;问好biǎoshì dǎ zhāohu de gǎntànci; wènhǎo
Chào! Bạn khỏe không!
ơi!; ê!; này!
中用来吸引别人注意的叫声yònglái xīyǐn biérén zhùyì de jiàoshēng
ôi; ái chà; (khẩu) xin chào
chào! xin chào!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chào bạn!
trạng thái phê (do ma túy hoặc hưng phấn tự nhiên); hưng phấn cao độ
中兴奋高昂的状态;受毒品影响的陶醉感xīngfèn gāoáng de zhuàngtài;shòu dúpǐn yǐngxiǎng de táozuì gǎn
Anh ấy trông rất phấn khích.
Chào bạn!
trạng thái phê (do ma túy hoặc hưng phấn tự nhiên); hưng phấn cao độ
中兴奋高昂的状态;受毒品影响的陶醉感xīngfèn gāoáng de zhuàngtài;shòu dúpǐn yǐngxiǎng de táozuì gǎn
Anh ấy trông rất phấn khích.