- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
xin chào; alo
中用来打招呼的词;表示问好yònglái dǎ zhāohu de cí;biǎoshì wènhǎo
Chào bạn, bạn khỏe không?
xin chào; alo
中用来打招呼的词;表示问好yònglái dǎ zhāohu de cí;biǎoshì wènhǎo
Chào bạn, bạn khỏe không?
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
xin chào; alo
xin chào; alo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.