- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Tôi nghe thấy tiếng ồn ào bên ngoài.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Tôi nghe thấy tiếng ồn ào bên ngoài.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.