- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
lệnh bịt miệng; lệnh cấm phát ngôn
Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm phát ngôn.
lệnh bịt miệng; lệnh cấm phát ngôn
Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm phát ngôn.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh bịt miệng; lệnh cấm phát ngôn
lệnh bịt miệng; lệnh cấm phát ngôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.