- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
túng tiền; cạn túi [thành ngữ]
Gần đây anh ấy túng thiếu, không thể đi chơi được.
túng tiền; cạn túi [thành ngữ]
Gần đây anh ấy túng thiếu, không thể đi chơi được.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
túng tiền; cạn túi [thành ngữ]
túng tiền; cạn túi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.