- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
túi rỗng không xu dính túi [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy trắng tay rồi.
túi rỗng không xu dính túi [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy trắng tay rồi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
túi rỗng không xu dính túi [thành ngữ]
túi rỗng không xu dính túi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.