- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tay chân không chịu làm lụng, ngũ cốc không phân biệt được (kẻ sống ăn bám, không biết gì về lao động) [thành ngữ]
Anh ta lười biếng, không biết làm việc gì.
tay chân không chịu làm lụng, ngũ cốc không phân biệt được (kẻ sống ăn bám, không biết gì về lao động) [thành ngữ]
Anh ta lười biếng, không biết làm việc gì.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
tay chân không chịu làm lụng, ngũ cốc không phân biệt được (kẻ sống ăn bám, không biết gì về lao động) [thành ngữ]
tay chân không chịu làm lụng, ngũ cốc không phân biệt được (kẻ sống ăn bám, không biết gì về lao động) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.