- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn biển đều là anh em [thành ngữ]
Bốn bể đều là anh em.
bốn biển đều là anh em [thành ngữ]
Bốn bể đều là anh em.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
bốn biển đều là anh em [thành ngữ]
bốn biển đều là anh em [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.