- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(khẩu, miệt) "Thổ Cộng" (biệt danh miệt thị do Quốc Dân Đảng dùng để chỉ Đảng Cộng sản Trung Quốc)
(khẩu, miệt) "Thổ Cộng" (biệt danh miệt thị do Quốc Dân Đảng dùng để chỉ Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
(khẩu, miệt) "Thổ Cộng" (biệt danh miệt thị do Quốc Dân Đảng dùng để chỉ Đảng Cộng sản Trung Quốc)
(lóng) Đảng Cộng sản Trung Quốc (cách gọi thân mật hoặc mỉa mai)
Thổ Cộng là Đảng Cộng sản Trung Quốc.
(lóng) bọn thổ cộng; phe thân Bắc Kinh (tại Hồng Kông)
Thổ Cộng là phe thân Bắc Kinh ở Hồng Kông.
(viết tắt) Đảng Cộng sản Thổ Nhĩ Kỳ
(viết tắt, khẩu) Đảng Cộng sản Trung Quốc (cách gọi miệt thị)
(khẩu, miệt) "Thổ Cộng" (biệt danh miệt thị do Quốc Dân Đảng dùng để chỉ Đảng Cộng sản Trung Quốc)
(lóng) Đảng Cộng sản Trung Quốc (cách gọi thân mật hoặc mỉa mai)
Thổ Cộng là Đảng Cộng sản Trung Quốc.
(lóng) bọn thổ cộng; phe thân Bắc Kinh (tại Hồng Kông)
Thổ Cộng là phe thân Bắc Kinh ở Hồng Kông.
(viết tắt) Đảng Cộng sản Thổ Nhĩ Kỳ
(viết tắt, khẩu) Đảng Cộng sản Trung Quốc (cách gọi miệt thị)
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.