- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tài nguyên đất đai
Tài nguyên đất đai của Trung Quốc rất phong phú.
tài nguyên đất đai
Tài nguyên đất đai của Trung Quốc rất phong phú.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tài nguyên đất đai
tài nguyên đất đai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.