- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
chuột đất; sóc đất; marmot
Marmot là một loài động vật đáng yêu.
chuột đất; sóc đất; marmot
Marmot là một loài động vật đáng yêu.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
chuột đất; sóc đất; marmot
chuột đất; sóc đất; marmot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.