- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(lóng) Úc (hàm ý xứ quê mùa, hẻo lánh)
Úc là một quốc gia xinh đẹp.
(lóng) Úc (hàm ý xứ quê mùa, hẻo lánh)
Úc là một quốc gia xinh đẹp.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(lóng) Úc (hàm ý xứ quê mùa, hẻo lánh)
(lóng) Úc (hàm ý xứ quê mùa, hẻo lánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.