- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
hạt thì là (Anethum graveolens)
Thì là là một loại gia vị.
hạt thì là (Anethum graveolens)
Thì là là một loại gia vị.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
hạt thì là (Anethum graveolens)
hạt thì là (Anethum graveolens)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.