- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Anh ấy có thể nói tiếng địa phương.
tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân
Anh ấy có thể nói nhiều tiếng lóng.
tiếng địa phương; thổ ngữ
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Anh ấy có thể nói tiếng địa phương.
tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân
Anh ấy có thể nói nhiều tiếng lóng.
tiếng địa phương; thổ ngữ
tiếng địa phương; thổ ngữ; tiếng lóng vùng
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng địa phương; thổ ngữ; tiếng lóng vùng