- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh thánh; tượng thánh (hình ảnh của Phật, Chúa Kitô, v.v.)
Bức thánh tượng này rất cổ.
thánh tượng; ảnh tượng (Khổng Tử)
ảnh thánh; tượng thánh (hình ảnh của Phật, Chúa Kitô, v.v.)
Bức thánh tượng này rất cổ.
thánh tượng; ảnh tượng (Khổng Tử)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh thánh; tượng thánh (hình ảnh của Phật, Chúa Kitô, v.v.)
ảnh thánh; tượng thánh (hình ảnh của Phật, Chúa Kitô, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.