- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cà chua bi; cà chua cherry
Tôi thích ăn cà chua bi.
cà chua bi; cà chua cherry
Tôi thích ăn cà chua bi.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cà chua bi; cà chua cherry
cà chua bi; cà chua cherry
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.