- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bàn tay thần kỳ; thầy thuốc tài ba; thánh thủ
Ông ấy là một vị thánh thủ.
bàn tay thánh; thầy thuốc tài ba; tay nghề bậc thầy
bàn tay vàng; tay nghề bậc thầy
Anh ấy là một cao thủ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bàn tay thần kỳ; thầy thuốc tài ba; thánh thủ
Ông ấy là một vị thánh thủ.
bàn tay thánh; thầy thuốc tài ba; tay nghề bậc thầy
bàn tay vàng; tay nghề bậc thầy
Anh ấy là một cao thủ.
bàn tay thần kỳ; thầy thuốc tài ba; thánh thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.