- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lửa thiêng; ngọn lửa thiêng; (đặc biệt) ngọn lửa Olympic
Ngọn lửa thiêng đã thắp lên hy vọng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lửa thiêng; ngọn lửa thiêng; (đặc biệt) ngọn lửa Olympic
Ngọn lửa thiêng đã thắp lên hy vọng.
lửa thiêng; ngọn lửa thiêng; (đặc biệt) ngọn lửa Olympic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.