- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kinh Thánh; Thánh Kinh
中基督教的重要宗教书籍jīdūjiào de zhònyào zōngjiào shūjí
Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Kinh Thánh (Kitô giáo, Do Thái giáo)
中基督教和犹太教的神圣经典jīdū jiào hé yóutài jiào de shénshèng jīngdiǎn
Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Kinh Thánh; Thánh Kinh
中基督教的重要宗教书籍jīdūjiào de zhònyào zōngjiào shūjí
Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Kinh Thánh (Kitô giáo, Do Thái giáo)
中基督教和犹太教的神圣经典jīdū jiào hé yóutài jiào de shénshèng jīngdiǎn
Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kinh Thánh; Thánh Kinh
Kinh Thánh; Thánh Kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kinh Thánh
中基督教的重要宗教书籍jīdǔjiào de zhòngyào zōngjiào shūjí
Tôi thích đọc Kinh Thánh.
Kinh Thánh
中基督教的重要宗教书籍jīdǔjiào de zhòngyào zōngjiào shūjí
Tôi thích đọc Kinh Thánh.