- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây thông Noel; cây Giáng Sinh
中圣诞节时装饰的常绿树shèngdànjié shí zhuāngshì de chánglǜshù
Cây thông Noel rất đẹp.
cây thông Noel; cây Giáng Sinh
中圣诞节时装饰的常绿树shèngdànjié shí zhuāngshì de chánglǜshù
Cây thông Noel rất đẹp.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây thông Noel; cây Giáng Sinh
cây thông Noel; cây Giáng Sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.