- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
địa phương; bản địa; người địa phương (tiếng Đài Loan)
Văn hóa địa phương rất thú vị.
địa phương; bản địa; người địa phương (tiếng Đài Loan)
Văn hóa địa phương rất thú vị.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa phương; bản địa; người địa phương (tiếng Đài Loan)
địa phương; bản địa; người địa phương (tiếng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.