- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
đang xây dựng; đang thi công
đang xây dựng; đang thi công
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
đang xây dựng; đang thi công
đang xây dựng; đang thi công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.