- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
trên mặt đất; dưới đất; trên sàn nhà
中建筑物内部的平面;房间的底部jiànzhúwù nèibù de píngmiàn; fángjiān de dǐbù
Trên sàn có rất nhiều bụi.
Anh ấy vô tình đánh rơi ví xuống sàn nhà.
trên mặt đất; dưới đất
中在地面上;在地下zài dìmiàn shang;zài dìxia
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên mặt đất; dưới đất; trên sàn nhà
中建筑物内部的平面;房间的底部jiànzhúwù nèibù de píngmiàn; fángjiān de dǐbù
Trên sàn có rất nhiều bụi.
Anh ấy vô tình đánh rơi ví xuống sàn nhà.
trên mặt đất; dưới đất
中在地面上;在地下zài dìmiàn shang;zài dìxia
Trên mặt đất có rất nhiều nước.
Con mèo nhỏ cuộn tròn nằm ngủ dưới đất.
trên mặt đất; dưới đất; trên sàn nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trên mặt đất có rất nhiều nước.
Con mèo nhỏ cuộn tròn nằm ngủ dưới đất.