- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thư pháp viết trên đất (dùng cọ lớn nhúng nước)
Anh ấy viết thư pháp trên mặt đất trong công viên.
thư pháp viết trên đất (dùng cọ lớn nhúng nước)
Anh ấy viết thư pháp trên mặt đất trong công viên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư pháp viết trên đất (dùng cọ lớn nhúng nước)
thư pháp viết trên đất (dùng cọ lớn nhúng nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.