- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lợi thế địa lý; địa lợi
Địa lợi rất quan trọng.
lợi thế địa hình; địa lợi
lợi thế địa hình; địa lợi
Đất lành người hòa, vạn sự hưng thịnh.
lợi thế địa lý; địa lợi
Địa lợi rất quan trọng.
lợi thế địa hình; địa lợi
lợi thế địa hình; địa lợi
Đất lành người hòa, vạn sự hưng thịnh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lợi thế địa lý; địa lợi
lợi thế địa lý; địa lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.