- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
Địa lợi nhân hòa là chìa khóa của thành công.
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
Địa lợi nhân hòa là chìa khóa của thành công.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.