- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhân viên mặt đất; dịch vụ mặt đất (sân bay)
Nhân viên mặt đất đang kiểm tra máy bay.
nhân viên mặt đất; dịch vụ mặt đất (sân bay)
Nhân viên mặt đất đang kiểm tra máy bay.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhân viên mặt đất; dịch vụ mặt đất (sân bay)
nhân viên mặt đất; dịch vụ mặt đất (sân bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.